辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chống gió" (1件)

chống gió
日本語 フ防風の
マイ単語
Cô mang theo áo khoác chống gió.
彼女は防風ジャケットを持って行きました。

swap_horiz 類語検索結果 "chống gió" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chống gió" (1件)

Cô mang theo áo khoác chống gió.
彼女は防風ジャケットを持って行きました。